miễn nghị

Học thuật
Thân thiện
miễn nghị

Tòa án miễn nghị vụ án do thiếu chứng cứ.

Định nghĩa
  1. Động từ (Từ chuyên ngành Luật pháp):
    • Miễn xét xử, bác bỏ bản án không cần xét hỏi thêm: Hành động của tòa án trong đó một bản án hoặc cáo trạng bị bác bỏ, chấm dứt vụ án không tiến hành xét hỏi hay xét xử thêm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi xem xét chứng cứ mới, tòa án đã quyết định miễn nghị vụ án.
    • Luật sư biện hộ đề nghị tòa miễn nghị cho bị cáo thiếu chứng cứ buộc tội.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quyết định miễn nghị": Chỉ quyết định chính thức của tòa án về việc bác bỏ vụ án.

    • Quyết định miễn nghị của tòa đã giúp bị cáo tránh được một phiên tòa kéo dài.
  • "Đề nghị miễn nghị": Hành động của luật sư hoặc viện kiểm sát đề xuất tòa án chấm dứt vụ án.

    • Phía bị đơn đã đưa ra đề nghị miễn nghị dựa trên các tình tiết mới.
Biến thể từ gần giống
  • Miễn tố (động từ): Quyết định không truy tố, không khởi tố vụ án.
  • Miễn truy cứu trách nhiệm hình sự (cụm từ): Quyết định không đưa ra xét xử về mặt hình sự.
  • Bác đơn (động từ): Bác bỏ đơn kiện, nhưng phạm vi rộng hơn, không chỉ trong tố tụng hình sự.
Từ đồng nghĩa
  • Bác bỏ cáo trạng: Từ chối, không chấp nhận lời buộc tội.
  • Đình chỉ vụ án: Ngừng, chấm dứt quá trình xét xử một vụ án (có thể do nhiều nguyên nhân, trong khi "miễn nghị" thường hàm ý bác bỏ ngay từ đầu hoặc do thiếu căn cứ).
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp lý, bản án, hoặc các tình huống liên quan đến tố tụng tư pháp. Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Chủ thể hành động: Hành động "miễn nghị" luôn được thực hiện bởi tòa án hoặc cơ quan thẩm quyền xét xử.
miễn nghị

Tòa án miễn nghị vụ án do thiếu chứng cứ.

  1. Nói tòa án bác bỏ một bản án không xét hỏi đến nữa.